Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纳彩 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàcǎi] nạp thái; lễ vật lúc đính hôn (nghi lễ đính hôn thời xưa)。古代定亲时男方送给女方聘礼叫做纳彩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳
| nạp | 纳: | nạp thuế, nạp hàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彩
| rằn | 彩: | cằn rằn, trăm thứ bà rằn |
| thái | 彩: | sắc thái |
| thể | 彩: | thể (sắc màu) |

Tìm hình ảnh cho: 纳彩 Tìm thêm nội dung cho: 纳彩
