Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鉊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉊, chiết tự chữ RÌU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉊:
鉊
Pinyin: zhao1;
Việt bính: ;
鉊
Nghĩa Trung Việt của từ 鉊
rìu, như "búa rìu" (vhn)
Chữ gần giống với 鉊:
䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,Dị thể chữ 鉊
𬬿,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉊
| rìu | 鉊: | búa rìu |

Tìm hình ảnh cho: 鉊 Tìm thêm nội dung cho: 鉊
