Chữ 鉊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉊, chiết tự chữ RÌU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鉊

Chiết tự chữ rìu bao gồm chữ 金 召 hoặc 釒 召 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鉊 cấu thành từ 2 chữ: 金, 召
  • ghim, găm, kim
  • chẹo, chịu, giẹo, thiệu, triệu, trẹo, trịu, xạu
  • 2. 鉊 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 召
  • kim, thực
  • chẹo, chịu, giẹo, thiệu, triệu, trẹo, trịu, xạu
  • []

    U+924A, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhao1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鉊


    rìu, như "búa rìu" (vhn)

    Chữ gần giống với 鉊:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

    Dị thể chữ 鉊

    𬬿,

    Chữ gần giống 鉊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鉊 Tự hình chữ 鉊 Tự hình chữ 鉊 Tự hình chữ 鉊

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉊

    rìu:búa rìu
    鉊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鉊 Tìm thêm nội dung cho: 鉊