Cao su chống va đập cửa

Từ: 鼻祖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻祖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻祖 trong tiếng Trung hiện đại:

[bízǔ] 书;名
thuỷ tổ; người sáng lập; ông tổ。始祖,比喻创始人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖

chỗ:chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè
tỏ:sáng tỏ, tỏ rõ
tổ:thuỷ tổ
鼻祖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻祖 Tìm thêm nội dung cho: 鼻祖