Chữ 𨣤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨣤, chiết tự chữ DẤM, GIẤM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨣤:

𨣤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨣤

𨣤

Chiết tự chữ 𨣤

[]

U+0288E4, tổng 20 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨣤

Nghĩa Trung Việt của từ 𨣤



giấm, như "giấm bỗng, giấm thanh" (vhn)
dấm, như "chua như dấm" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨣤:

醲, 醳, 醴, 醵, 醶, 醸, 醴, 𨣤, 𨣥,

Chữ gần giống 𨣤

Tự hình:

Tự hình chữ 𨣤 Tự hình chữ 𨣤 Tự hình chữ 𨣤 Tự hình chữ 𨣤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨣤

dấm𨣤:chua như dấm
giấm𨣤:giấm bỗng, giấm thanh
𨣤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨣤 Tìm thêm nội dung cho: 𨣤