Chữ 䔢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䔢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䔢:

䔢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䔢

䔢

Chiết tự chữ 䔢

[]

U+4522, tổng 17 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hua2;
Việt bính: waa4;

䔢

Nghĩa Trung Việt của từ 䔢


Chữ gần giống với 䔢:

䔎, 䔏, 䔐, 䔑, 䔒, 䔓, 䔔, 䔕, 䔖, 䔗, 䔘, 䔙, 䔚, 䔛, 䔜, 䔝, 䔞, 䔟, 䔠, 䔡, 䔢, 䔣, 䔤, 䔥, 䔧, 䔩, 䔪, 䔬, 蓮, 蓼,

Chữ gần giống 䔢

Tự hình:

Tự hình chữ 䔢 Tự hình chữ 䔢 Tự hình chữ 䔢 Tự hình chữ 䔢

䔢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䔢 Tìm thêm nội dung cho: 䔢