Chữ 䔑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䔑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䔑:

䔑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䔑

䔑

Chiết tự chữ 䔑

[]

U+4511, tổng 17 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xie2;
Việt bính: ce4;

䔑

Nghĩa Trung Việt của từ 䔑


Chữ gần giống với 䔑:

䔎, 䔏, 䔐, 䔑, 䔒, 䔓, 䔔, 䔕, 䔖, 䔗, 䔘, 䔙, 䔚, 䔛, 䔜, 䔝, 䔞, 䔟, 䔠, 䔡, 䔢, 䔣, 䔤, 䔥, 䔧, 䔩, 䔪, 䔬, 蓮, 蓼,

Chữ gần giống 䔑

Tự hình:

Tự hình chữ 䔑 Tự hình chữ 䔑 Tự hình chữ 䔑 Tự hình chữ 䔑

䔑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䔑 Tìm thêm nội dung cho: 䔑