Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 冶豔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冶豔:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冶

:dã cánh; dã rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豔

diễm:diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm
diệm: 
冶豔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冶豔 Tìm thêm nội dung cho: 冶豔