Từ: 匯兌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匯兌:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匯

hối:hối đoái
vị:tự vị
匯兌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匯兌 Tìm thêm nội dung cho: 匯兌