Chữ 𡥙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡥙, chiết tự chữ CHÁU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡥙:

𡥙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡥙

𡥙

Chiết tự chữ 𡥙

[]

U+021959, tổng 8 nét, bộ Tử 子
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡥙

Nghĩa Trung Việt của từ 𡥙


cháu, như "con cháu, cháu chắt, cháu trai, cháu gái" (vhn)

Chữ gần giống với 𡥙:

, , , , , , , 𠃱, 𡥙, 𡥚,

Chữ gần giống 𡥙

Tự hình:

Tự hình chữ 𡥙 Tự hình chữ 𡥙 Tự hình chữ 𡥙 Tự hình chữ 𡥙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡥙

cháu𡥙:con cháu, cháu chắt, cháu trai, cháu gái
𡥙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡥙 Tìm thêm nội dung cho: 𡥙