Chữ 㡈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡈:

㡈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㡈

㡈

Chiết tự chữ 㡈

[]

U+3848, tổng 10 nét, bộ Cân 巾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wen4;
Việt bính: man6;

㡈

Nghĩa Trung Việt của từ 㡈


Chữ gần giống với 㡈:

㡇, 㡈, 帨, 師, 帬, 席, 帯, 帰, 帱, 𢃇, 𢃈, 𢃉, 𢃊,

Chữ gần giống 㡈

Tự hình:

Tự hình chữ 㡈 Tự hình chữ 㡈 Tự hình chữ 㡈 Tự hình chữ 㡈

㡈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡈 Tìm thêm nội dung cho: 㡈