Chữ 懄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 懄:

懄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 懄

懄

Chiết tự chữ 懄

1. 懄 cấu thành từ 2 chữ: 心, 勤
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 勤 cùn, cần
  • 2. 懄 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 勤
  • 忄 tâm
  • 勤 cùn, cần
  • []

    U+61C4, tổng 16 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qin2;
    Việt bính: kan4;

    懄

    Nghĩa Trung Việt của từ 懄


    Chữ gần giống với 懄:

    㦗, 憶, 憷, 憸, 憹, 憺, 憾, 懁, 懄, 懅, 懆, 懈, 懌, 懍, 懐, 懒, 懓, 懔, 𢢬, 𢢯, 𢢲, 𢢽, 𢣀, 𢣂, 𢣃, 𢣄, 𢣅, 𢣆, 𢣇, 𢣈,

    Chữ gần giống 懄

    悔, 愼, 慊, 慉, 慆, 慅, 慄, 慃, 慀, 愾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 懄 Tự hình chữ 懄 Tự hình chữ 懄 Tự hình chữ 懄

    懄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 懄 Tìm thêm nội dung cho: 懄