Chữ 𢢽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢢽, chiết tự chữ KHẮN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢢽:

𢢽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢢽

𢢽

Chiết tự chữ 𢢽

[]

U+0228BD, tổng 16 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢢽

Nghĩa Trung Việt của từ 𢢽


khắn, như "khăn khắn, khắn khít" (vhn)

Chữ gần giống với 𢢽:

㦗, 憶, 憷, 憸, 憹, 憺, 憾, 懁, 懄, 懅, 懆, 懈, 懌, 懍, 懐, 懒, 懓, 懔, 𢢬, 𢢯, 𢢲, 𢢽, 𢣀, 𢣂, 𢣃, 𢣄, 𢣅, 𢣆, 𢣇, 𢣈,

Chữ gần giống 𢢽

Tự hình:

Tự hình chữ 𢢽 Tự hình chữ 𢢽 Tự hình chữ 𢢽 Tự hình chữ 𢢽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢢽

khắn𢢽:khăn khắn, khắn khít
𢢽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢢽 Tìm thêm nội dung cho: 𢢽