Chữ 憸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 憸, chiết tự chữ TIÊM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 憸:

憸 tiêm

Đây là các chữ cấu thành từ này: 憸

憸

Chiết tự chữ 憸

Chiết tự chữ tiêm bao gồm chữ 心 僉 hoặc 忄 僉 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 憸 cấu thành từ 2 chữ: 心, 僉
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 僉 thiêm
  • 2. 憸 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 僉
  • 忄 tâm
  • 僉 thiêm
  • tiêm [tiêm]

    U+61B8, tổng 16 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian1;
    Việt bính: cim1;

    憸 tiêm

    Nghĩa Trung Việt của từ 憸

    (Tính) Gian, tà.

    Chữ gần giống với 憸:

    㦗, 憶, 憷, 憸, 憹, 憺, 憾, 懁, 懄, 懅, 懆, 懈, 懌, 懍, 懐, 懒, 懓, 懔, 𢢬, 𢢯, 𢢲, 𢢽, 𢣀, 𢣂, 𢣃, 𢣄, 𢣅, 𢣆, 𢣇, 𢣈,

    Dị thể chữ 憸

    𪫺,

    Chữ gần giống 憸

    愄, 顩, 愴, 愲, 愱, 愰, 愯, 愮, 愭, 愫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 憸 Tự hình chữ 憸 Tự hình chữ 憸 Tự hình chữ 憸

    憸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 憸 Tìm thêm nội dung cho: 憸