Chữ 𢹂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢹂, chiết tự chữ HUỀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢹂:

𢹂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢹂

𢹂

Chiết tự chữ 𢹂

[]

U+022E42, tổng 19 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: kwai4;

𢹂

Nghĩa Trung Việt của từ 𢹂


huề, như "đề huề" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢹂:

, , , , , , , , , 𢸣, 𢸫, 𢸵, 𢸾, 𢹂, 𢹅, 𢹆, 𢹇, 𢹈, 𢹉, 𢹊, 𢹌,

Chữ gần giống 𢹂

Tự hình:

Tự hình chữ 𢹂 Tự hình chữ 𢹂 Tự hình chữ 𢹂 Tự hình chữ 𢹂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢹂

huề𢹂:đề huề
𢹂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢹂 Tìm thêm nội dung cho: 𢹂