Chữ 𢸾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢸾, chiết tự chữ HỮNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢸾:

𢸾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢸾

𢸾

Chiết tự chữ 𢸾

[]

U+022E3E, tổng 19 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢸾

Nghĩa Trung Việt của từ 𢸾


hững, như "hờ hững" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢸾:

, , , , , , , , , 𢸣, 𢸫, 𢸵, 𢸾, 𢹂, 𢹅, 𢹆, 𢹇, 𢹈, 𢹉, 𢹊, 𢹌,

Chữ gần giống 𢸾

Tự hình:

Tự hình chữ 𢸾 Tự hình chữ 𢸾 Tự hình chữ 𢸾 Tự hình chữ 𢸾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢸾

hấng𢸾:hấng lấy
hứng𢸾:hứng lấy
𢸾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢸾 Tìm thêm nội dung cho: 𢸾