Chữ 𧹟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧹟, chiết tự chữ DÀ, ĐÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧹟:

𧹟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧹟

𧹟

Chiết tự chữ 𧹟

[]

U+027E5F, tổng 12 nét, bộ Xích 赤
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧹟

Nghĩa Trung Việt của từ 𧹟



đà, như "màu đà (mầu nâu đậm)" (vhn)
dà, như "áo mầu dà (mầu đỏ nâu)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧹟:

𧹟,

Chữ gần giống 𧹟

Tự hình:

Tự hình chữ 𧹟 Tự hình chữ 𧹟 Tự hình chữ 𧹟 Tự hình chữ 𧹟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧹟

𧹟:áo mầu dà (mầu đỏ nâu)
đà𧹟:màu đà (mầu nâu đậm)
𧹟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧹟 Tìm thêm nội dung cho: 𧹟