Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch ê kíp sang tiếng Trung hiện đại:
班子 《泛指为执行一定任务而成立的组织。》ê-kíp lãnh đạo领导班子
Nghĩa chữ nôm của chữ: ê
| ê | 𠲖: | ê a; ê hề; ủ ê |
| ê | 曀: | (Trời âm thầm mà có gió) |
| ê | 𧙜: | |
| ê | 醯: | ê tiên (cái cân ngày xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: kíp
| kíp | 及: | cần kíp |
| kíp | 急: | cần kíp |
| kíp | 洎: | cần kíp |
| kíp | 𤌀: | súng kíp |
| kíp | 趿: | cần kíp |

Tìm hình ảnh cho: ê kíp Tìm thêm nội dung cho: ê kíp
