Từ: đứ đừ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đứ đừ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đứđừ

Dịch đứ đừ sang tiếng Trung hiện đại:

发僵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: đứ

đứ:chết đứ đừ
đứ𥒥:chết đứ đừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: đừ

đừ:đứ đừ; lừ đừ
đừ𣴙:đứ đừ; lừ đừ
đứ đừ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đứ đừ Tìm thêm nội dung cho: đứ đừ