Cao su chống va đập cửa

Từ: ễnh bụng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ễnh bụng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ễnhbụng

Dịch ễnh bụng sang tiếng Trung hiện đại:

撑大肚子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: ễnh

ễnh:ễnh ương; no ễnh bụng
ễnh𠸄:ễnh ương, ễnh bụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: bụng

bụng:bụng dạ; tốt bụng; để bụng
ễnh bụng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ễnh bụng Tìm thêm nội dung cho: ễnh bụng