Từ: ống gạt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ống gạt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ốnggạt

Dịch ống gạt sang tiếng Trung hiện đại:

划平升斗用的小棒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: ống

ống:ống nước
ống:ống bễ, ống bút
ống:ống nứa
ống󰐘:ống tre
ống:ống chân
ống:ống tre
ống𫊿:ống lồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: gạt

gạt:gạt bỏ, que gạt nước
gạt:lường gạt
ống gạt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ống gạt Tìm thêm nội dung cho: ống gạt