Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ống nhỏ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ống nhỏ:
Dịch ống nhỏ sang tiếng Trung hiện đại:
滴管 《短管, 一端有缩口, 另一端装有橡皮球, 用以按滴数来测量液体。》Nghĩa chữ nôm của chữ: ống
| ống | 滃: | ống nước |
| ống | 甕: | ống bễ, ống bút |
| ống | 䈵: | ống nứa |
| ống | : | ống tre |
| ống | 䐥: | ống chân |
| ống | 蓊: | ống tre |
| ống | 𫊿: | ống lồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhỏ
| nhỏ | : | nhỏ bé |
| nhỏ | 𡮈: | nhỏ bé |
| nhỏ | 㳶: | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | : | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | 𤀒: | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | 瀂: | nước nhỏ giọt |

Tìm hình ảnh cho: ống nhỏ Tìm thêm nội dung cho: ống nhỏ
