Cao su chống va đập cửa

Chữ 䋠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋠, chiết tự chữ BUẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䋠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋠

[]

U+42E0, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bu3;
Việt bính: bou2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋠


buả, như "bủa vây" (gdhn)

Chữ gần giống với 䋠:

, , , , , , , , , , , , , 絿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

Chữ gần giống 䋠

Tự hình:

Tự hình chữ 䋠 Tự hình chữ 䋠 Tự hình chữ 䋠 Tự hình chữ 䋠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䋠

buả:bủa vây
bủa: 
䋠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋠 Tìm thêm nội dung cho: 䋠