Cao su chống va đập cửa
Chữ 䋠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋠, chiết tự chữ BUẢ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䋠:
䋠
Chiết tự chữ 䋠
Pinyin: bu3;
Việt bính: bou2;
䋠
Nghĩa Trung Việt của từ 䋠
buả, như "bủa vây" (gdhn)
Chữ gần giống với 䋠:
䋟, 䋠, 䋡, 䋢, 䋣, 䋤, 䋥, 䋦, 䌼, 絸, 絹, 絺, 絻, 絿, 綀, 綂, 綃, 綅, 綆, 綈, 綉, 綌, 綍, 綏, 綐, 綑, 經, 継, 続, 綛, 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,Chữ gần giống 䋠
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䋠
| buả | 䋠: | bủa vây |
| bủa | 䋠: |

Tìm hình ảnh cho: 䋠 Tìm thêm nội dung cho: 䋠
