Chữ 𦀨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀨, chiết tự chữ NƠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦀨:

𦀨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦀨

𦀨

Chiết tự chữ 𦀨

[]

U+026028, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nuo4;
Việt bính: ;

𦀨

Nghĩa Trung Việt của từ 𦀨


nơ, như "cái nơ, nơ nớ, na ná" (vhn)

Chữ gần giống với 𦀨:

䋟, 䋠, 䋡, 䋢, 䋣, 䋤, 䋥, 䋦, 䌼, 絸, 絹, 絺, 絻, 絿, 綀, 綂, 綃, 綅, 綆, 綈, 綉, 綌, 綍, 綏, 綐, 綑, 經, 継, 続, 綛, 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

Chữ gần giống 𦀨

Tự hình:

Tự hình chữ 𦀨 Tự hình chữ 𦀨 Tự hình chữ 𦀨 Tự hình chữ 𦀨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦀨

nơ𦀨:cái nơ, nơ nớ, na ná
𦀨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦀨 Tìm thêm nội dung cho: 𦀨