Cao su chống va đập cửa
Chữ 䋦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋦, chiết tự chữ MÚI, MỐI, MỒI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䋦:
䋦
Chiết tự chữ 䋦
Pinyin: fan2;
Việt bính: faan4;
䋦
Nghĩa Trung Việt của từ 䋦
mối, như "mối dây" (vhn)
múi, như "múi bưởi, múi cam, múi quýt, từng múi một" (btcn)
mồi, như "mồi chài" (gdhn)
Chữ gần giống với 䋦:
䋟, 䋠, 䋡, 䋢, 䋣, 䋤, 䋥, 䋦, 䌼, 絸, 絹, 絺, 絻, 絿, 綀, 綂, 綃, 綅, 綆, 綈, 綉, 綌, 綍, 綏, 綐, 綑, 經, 継, 続, 綛, 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,Dị thể chữ 䋦
𫄩,
Chữ gần giống 䋦
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䋦
| múi | 䋦: | múi bưởi, múi cam, múi quýt, từng múi một |
| mối | 䋦: | mối dây |
| mồi | 䋦: | mồi chài |

Tìm hình ảnh cho: 䋦 Tìm thêm nội dung cho: 䋦
