Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不...而... có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不...而...:
Nghĩa của 不...而... trong tiếng Trung hiện đại:
[bù...ér...] 副
không ... mà。表示虽不具有某条件或原因而产生某结果。
不寒不栗。
không rét mà run; cực kỳ sợ hãi
不劳不获。
không làm mà hưởng
不谋不合。
không bàn mà hợp ý nhau
不期不遇。
không hẹn mà gặp
不言不喻。
không nói cũng biết
不约不同。
không hẹn mà gặp; không bàn mà trùng ý
不翼不飞。
không cánh mà bay; đồ đạc bỗng nhiên mất
不胫不走。
không chân mà chạy; tin lan truyền nhanh
không ... mà。表示虽不具有某条件或原因而产生某结果。
不寒不栗。
không rét mà run; cực kỳ sợ hãi
不劳不获。
không làm mà hưởng
不谋不合。
không bàn mà hợp ý nhau
不期不遇。
không hẹn mà gặp
不言不喻。
không nói cũng biết
不约不同。
không hẹn mà gặp; không bàn mà trùng ý
不翼不飞。
không cánh mà bay; đồ đạc bỗng nhiên mất
不胫不走。
không chân mà chạy; tin lan truyền nhanh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |

Tìm hình ảnh cho: 不...而... Tìm thêm nội dung cho: 不...而...
