Từ: 中产阶级 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 中产阶级:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 中产阶级 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōngchǎnjiējí] giai cấp tư sản dân tộc。中等资产阶级,在中国多指民族资产阶级。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 中

trong:ở trong
trung:trung tâm
truông:đường truông
truồng:ở truồng
trúng:trúng kế; bắn trúng
đúng:đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阶

giai:giai đoạn; giai cấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp
中产阶级 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 中产阶级 Tìm thêm nội dung cho: 中产阶级