Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主语 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔyǔ] chủ ngữ。谓语的陈述对象,指出谓语说的是谁或者是什么的句子成分。一般的句子都包括主语部分和谓语部分,主语部分里的主要的词是主语。例如在"我们的生活很幸福"里,"生活"是主语,"我们的生活"是主 语部分(有些语法书里称主语部分为主语,称主语为主词)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 語
| ngỡ | 語: | ngỡ là... |
| ngợ | 語: | thấy ngờ ngợ |
| ngứa | 語: | ngứa ngáy |
| ngửa | 語: | ngửa mặt |
| ngữ | 語: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 主語 Tìm thêm nội dung cho: 主語
