Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乱真 trong tiếng Trung hiện đại:
[luànzhēn] đánh tráo; làm giả。模仿得很像,使人不辩真伪(多指古玩、书画)。
以假乱真。
cái giả làm lẫn lộn cái thật.
以假乱真。
cái giả làm lẫn lộn cái thật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |

Tìm hình ảnh cho: 乱真 Tìm thêm nội dung cho: 乱真
