Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nói trạng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ nói trạng:
Nghĩa nói trạng trong tiếng Việt:
["- Nh. Nói khoác."]Nghĩa chữ nôm của chữ: nói
| nói | 内: | nói năng |
| nói | 呐: | nói năng |
| nói | 訥: | nói năng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trạng
| trạng | 状: | sự trạng |
| trạng | 狀: | sự trạng |

Tìm hình ảnh cho: nói trạng Tìm thêm nội dung cho: nói trạng
