Từ: nói trạng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ nói trạng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nói • trạng

Nghĩa nói trạng trong tiếng Việt:

["- Nh. Nói khoác."]

Nghĩa chữ nôm của chữ: nói

nói内:nói năng
nói呐:nói năng
nói訥:nói năng

Nghĩa chữ nôm của chữ: trạng

trạng状:sự trạng
trạng狀:sự trạng
nói trạng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nói trạng Tìm thêm nội dung cho: nói trạng