nhũ xú
Mùi hôi sữa trong miệng. Tỉ dụ còn non trẻ không biết.
◇Hán Thư 漢書:
Thị khẩu thượng nhũ xú, bất năng đáng Hàn Tín
是口尚乳臭, 不能當韓信 (Cao đế kỉ thượng 高帝紀上) Miệng còn đầy hôi sữa, không thể địch lại Hàn Tín.
Nghĩa của 乳臭 trong tiếng Trung hiện đại:
乳臭未干。
chưa hết hơi sữa; còn hôi sữa.
乳臭小儿。
đồ nhóc con miệng còn hôi sữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭
| xó | 臭: | xó nhà |
| xú | 臭: | xú uế |
| xũ | 臭: | thợ xũ |
| xấu | 臭: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ |
| xủ | 臭: |

Tìm hình ảnh cho: 乳臭 Tìm thêm nội dung cho: 乳臭
