Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交工 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāogòng] bàn giao công trình。施工单位把已完成的工程移交给建设单位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 交工 Tìm thêm nội dung cho: 交工
