Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亲手 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnshǒu] tự tay; chính tay。用自己的手(做)。
你亲手种的两棵枣树,现在长得可大啦。
hai cây táo mà tự tay anh trồng, bây giờ lớn lắm rồi.
你亲手种的两棵枣树,现在长得可大啦。
hai cây táo mà tự tay anh trồng, bây giờ lớn lắm rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 亲手 Tìm thêm nội dung cho: 亲手
