Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人权 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénquán] nhân quyền; quyền lợi căn bản của con người。指人享有的人身自由和各种民主权利。
人权宣言
tuyên ngôn nhân quyền
人权宣言
tuyên ngôn nhân quyền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 人权 Tìm thêm nội dung cho: 人权
