Từ: 今年 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 今年:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

kim niên
Năm nay.

Nghĩa của 今年 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīnnián] năm nay。说话时的这一年。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 今

kim:kim chỉ; tự cổ chí kim

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng
今年 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 今年 Tìm thêm nội dung cho: 今年