Từ: 仓库交货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仓库交货:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仓库交货 trong tiếng Trung hiện đại:

cāngkù jiāo huò giao hàng tại kho

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương:thương (kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 库

khố:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá
仓库交货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仓库交货 Tìm thêm nội dung cho: 仓库交货