Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 仓库交货 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仓库交货:
Nghĩa của 仓库交货 trong tiếng Trung hiện đại:
cāngkù jiāo huò giao hàng tại kho
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓
| thương | 仓: | thương (kho) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 库
| khố | 库: | khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 仓库交货 Tìm thêm nội dung cho: 仓库交货
