Từ: 仳离 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仳离:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仳离 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǐlí] vợ chồng chia lìa; vợ bị chồng bỏ (thường chỉ người vợ bị bỏ rơi)。夫妻分离,特指妻子被遗弃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仳

tị:tị (ly dị)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li
仳离 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仳离 Tìm thêm nội dung cho: 仳离