Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传动 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuándòng] truyền lực; phát; truyền; chuyển giao。利用构件或机构把动力从机器的一部分传递到另一部分。
机械传动。
truyền lực cơ giới.
液压传动。
truyền lực bằng áp suất chất lỏng.
机械传动。
truyền lực cơ giới.
液压传动。
truyền lực bằng áp suất chất lỏng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 传动 Tìm thêm nội dung cho: 传动
