Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伴乐 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànyuè] nhạc kèm (hành động hoặc đối thoại trong phim ảnh)。半随着电影中动作和对话的音乐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伴
| bạn | 伴: | bạn bè |
| bọn | 伴: | một bọn; cả bọn |
| gạn | 伴: | gạn gùng; gạn lọc |
| vạn | 伴: | vạn chài (ngư phủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |

Tìm hình ảnh cho: 伴乐 Tìm thêm nội dung cho: 伴乐
