Từ: 体味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 体味:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 体 • 味

Nghĩa của 体味 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǐwèi] hiểu rõ; hiểu tường tận。仔细体会。
体味人生苦乐。
hiểu tường tận sướng khổ của đời người.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy体:trông thấy
thẩy体: 
thể体:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi味:mùi thơm
mồi味:cò mồi; mồi chài
vị味:vị ngọt
体味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 体味 Tìm thêm nội dung cho: 体味