Cao su chống va đập cửa

Từ: 佳味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佳味:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

giai vị
Vị ngon.Đồ ăn thức uống ngon miệng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佳

dai:dai dẳng, nói dai, ngồi dai
giai:giai nhân; giai thoại
lai:lai láng
trai:con trai (nam)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi:mùi thơm
mồi:cò mồi; mồi chài
vị:vị ngọt
佳味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 佳味 Tìm thêm nội dung cho: 佳味