Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 侧柏 trong tiếng Trung hiện đại:
[cèbǎi] cây trắc bá; cây trắc。植物名。柏科侧柏属,常绿乔木。高约二十公尺,树干挺直,叶形小,鳞片状,类似扁柏,花单性,雌雄同株,实为球果,栽培于庭园,多作观赏用,或充作篱笆。叶可做为清凉收敛剂,种 仁具有滋养、润燥、镇静药效。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧
| trắc | 侧: | trắc trở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柏
| bá | 柏: | hoàng bá (vỏ cây Phellodendron) |
| bách | 柏: | bách du (nhựa đen tráng đường) |

Tìm hình ảnh cho: 侧柏 Tìm thêm nội dung cho: 侧柏
