Từ: 保護 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 保護:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bảo hộ
Che chở giữ gìn. ☆Tương tự:
bảo vệ
衛,
tí hộ
,
đản hộ
,
hãn vệ
衛,
hộ vệ
衛,
hồi hộ
.

Nghĩa của 保护 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎohù] bảo hộ; bảo vệ; giữ gìn。尽力照顾,使不受损害,多指具体事物。
保护亲人
bảo vệ người thân
保护眼睛
bảo vệ mắt
劳动保护
bảo hộ lao động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 護

hộ:biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ
保護 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 保護 Tìm thêm nội dung cho: 保護