Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bảo hộ
Che chở giữ gìn. ☆Tương tự:
bảo vệ
保衛,
tí hộ
庇護,
đản hộ
袒護,
hãn vệ
捍衛,
hộ vệ
護衛,
hồi hộ
回護.
Nghĩa của 保护 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎohù] bảo hộ; bảo vệ; giữ gìn。尽力照顾,使不受损害,多指具体事物。
保护亲人
bảo vệ người thân
保护眼睛
bảo vệ mắt
劳动保护
bảo hộ lao động
保护亲人
bảo vệ người thân
保护眼睛
bảo vệ mắt
劳动保护
bảo hộ lao động
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 護
| hộ | 護: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |

Tìm hình ảnh cho: 保護 Tìm thêm nội dung cho: 保護
