Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 俯仰之间 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 俯仰之间:
Nghĩa của 俯仰之间 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǔyǎngzhījiān] thoáng cái; thoáng qua; trong nháy mắt; trong chớp mắt。形容时间很短。
俯仰之间,船已驶出港口。
thoáng cái, con thuyền đã rời bến.
俯仰之间,船已驶出港口。
thoáng cái, con thuyền đã rời bến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俯
| phủ | 俯: | phủ phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仰
| khưỡng | 仰: | khật khưỡng |
| ngãng | 仰: | nghễnh ngãng |
| ngường | 仰: | |
| ngưỡng | 仰: | ngưỡng mộ |
| ngẩng | 仰: | ngẩng lên |
| ngẫng | 仰: | ngẫng lên |
| ngẳng | 仰: | ngẳng cổ |
| ngẵng | 仰: | ngẵng lại |
| ngửa | 仰: | |
| ngửng | 仰: | ngửng cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 俯仰之间 Tìm thêm nội dung cho: 俯仰之间
