Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 倒产 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒产:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒产 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàochǎn] tài sản của kẻ phản nghịch。逆产2.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản
倒产 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒产 Tìm thêm nội dung cho: 倒产