Cao su chống va đập cửa

Từ: 倒仰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒仰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒仰 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàoyǎng] ngã ngửa。(倒仰儿)仰面跌倒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仰

khưỡng:khật khưỡng
ngãng:nghễnh ngãng
ngường: 
ngưỡng:ngưỡng mộ
ngẩng:ngẩng lên
ngẫng:ngẫng lên
ngẳng:ngẳng cổ
ngẵng:ngẵng lại
ngửa: 
ngửng:ngửng cổ
倒仰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒仰 Tìm thêm nội dung cho: 倒仰