Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒栽葱 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàozāicōng] ngã lộn nhào; ngã bổ chửng; ngã lộn đầu xuống; đâm nhào; lộn đầu xuống。摔倒时头先着地。
一个倒栽葱,从马鞍上跌下来。
người ngã lộn nhào từ trên lưng ngựa xuống.
风筝断了线,来了个倒栽葱。
diều giấy bị đứt dây, lộn đầu xuống.
一个倒栽葱,从马鞍上跌下来。
người ngã lộn nhào từ trên lưng ngựa xuống.
风筝断了线,来了个倒栽葱。
diều giấy bị đứt dây, lộn đầu xuống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栽
| trài | 栽: | trài ngói (lợp không cần hồ) |
| tài | 栽: | tài (cấy cây, trồng; gán ghép, đổ vạ): tài bồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葱
| song | 葱: | song đầu (củ hành) |
| thông | 葱: | thông (củ hành, củ kiệu; tươi tốt) |

Tìm hình ảnh cho: 倒栽葱 Tìm thêm nội dung cho: 倒栽葱
