Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 停摆 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíngbǎi] chết (quả lắc đồng hồ đứng im, ví với sự việc ngừng lại.)。钟摆停止摆动,比喻事情停顿。
因材料跟不上,工程已停摆三天了。
vì vật liệu không đủ, cho nên công trình đã ngừng thi công ba ngày rồi
因材料跟不上,工程已停摆三天了。
vì vật liệu không đủ, cho nên công trình đã ngừng thi công ba ngày rồi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |

Tìm hình ảnh cho: 停摆 Tìm thêm nội dung cho: 停摆
