Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偷情 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōuqíng] yêu đương vụng trộm; tình yêu vụng trộm。旧指暗中与人谈恋爱,现多指与人发生不正当的男女关系。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偷
| du | 偷: | du đạo (ăn cắp); du thính (nghe lỏm) |
| thâu | 偷: | thâu đêm |
| thầu | 偷: | chủ thầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 偷情 Tìm thêm nội dung cho: 偷情
