Từ: 傲气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傲气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 傲气 trong tiếng Trung hiện đại:

[àoqì] thói kiêu ngạo; thái độ kiêu kỳ。自高自大的作风。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傲

nghẹo: 
nghệu:cao nghệu
ngáo:ngổ ngáo
ngão:ngão nghện
ngạo:ngạo nghễ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
傲气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 傲气 Tìm thêm nội dung cho: 傲气