Cao su chống va đập cửa

Từ: 傲物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傲物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ngạo vật
Cao ngạo tự phụ, khinh rẻ người khác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傲

nghẹo: 
nghệu:cao nghệu
ngáo:ngổ ngáo
ngão:ngão nghện
ngạo:ngạo nghễ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
傲物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 傲物 Tìm thêm nội dung cho: 傲物